Bỏ qua, tới nội dung

供奉

gòng fèngㄍㄨㄥˋ ㄈㄥˋ

Phồn thể: 供奉

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to consecrate; to enshrine and worship; an offering (to one's ancestors); a sacrifice (to a god)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUNG · 8 nét

8 nét