Bỏ qua, tới nội dung

供养

gōng yǎng

Phồn thể: 供養

TOCFL 5

Nghĩa

to supply; to provide for one's elders; to support one's parents

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUNG · 8 nét

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn