Bỏ qua, tới nội dung

供

gòngㄍㄨㄥˋ

Phồn thể: 供

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩagòng(động từ)

sacrificial offering; to confess

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩagōng(động từ)

to provide; to supply

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUNG · 8 nét