Bỏ qua, tới nội dung

余额

yú éㄩˊ ㄜˊ

Phồn thể: 餘額

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

balance (of an account, bill etc); surplus; remainder

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯ · 7 nét

15 nét