低调
dī diàoㄉㄧ ㄉㄧㄠˋ
Phồn thể: 低調
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
low pitch; quiet (voice); subdued; low-key; low-profile
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÊ · 7 nét
thấp; cúi (đầu)
ĐIỀU · 10 nét
điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu