贬低
biǎn dīㄅㄧㄢˇ ㄉㄧ
Phồn thể: 貶低
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to belittle; to disparage; to play down; to demean; to degrade; to devalue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
ĐÊ · 7 nét
thấp; cúi (đầu)
biǎn dīㄅㄧㄢˇ ㄉㄧ
Phồn thể: 貶低
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to belittle; to disparage; to play down; to demean; to degrade; to devalue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
ĐÊ · 7 nét
thấp; cúi (đầu)