Bỏ qua, tới nội dung

低碳

dī tànㄉㄧ ㄊㄢˋ

Phồn thể: 低碳

HSK 3.0 · 6

Nghĩa

(attributive) low-carbon; low-carb (diet)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÊ · 7 nét

thấp; cúi (đầu)

14 nét