Bỏ qua, tới nội dung

低潮

dī cháo

Phồn thể: 低潮

TOCFL 4

Nghĩa

low tide; low ebb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÊ · 7 nét

thấp; cúi (đầu)

15 nét