低下
dī xiàㄉㄧ ㄒㄧㄚˋ
Phồn thể: 低下
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
low status; lowly; to lower (one's head)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÊ · 7 nét
thấp; cúi (đầu)
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)