似曾相识
sì céng xiāng shíㄙˋ ㄘㄥˊ ㄒㄧㄤ ㄕˊ
Phồn thể: 似曾相識
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
déjà vu (the experience of seeing exactly the same situation a second time); seemingly familiar; apparently already acquainted
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
TẰNG · 12 nét
họ Tăng
TƯƠNG · 9 nét
THỨC · 7 nét