Bỏ qua, tới nội dung

伴

bànㄅㄢˋ

Phồn thể: 伴

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

partner; companion; comrade; associate; to accompany

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠN · 7 nét