Bỏ qua, tới nội dung

伴侣

bàn lǚㄅㄢˋ ㄌㄩˇ

Phồn thể: 伴侶

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

companion; mate; partner

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠN · 7 nét

8 nét