伤痕
shāng hénㄕㄤ ㄏㄣˊ
Phồn thể: 傷痕
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
scar; bruise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
11 nét
shāng hénㄕㄤ ㄏㄣˊ
Phồn thể: 傷痕
HSK 3.0 · 7–9
scar; bruise
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
11 nét