伤残
shāng cánㄕㄤ ㄘㄢˊ
Phồn thể: 傷殘
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
disabled; maimed; crippled; (of objects) damaged
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
TÀN · 9 nét
shāng cánㄕㄤ ㄘㄢˊ
Phồn thể: 傷殘
HSK 3.0 · 7–9
disabled; maimed; crippled; (of objects) damaged
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
TÀN · 9 nét