伤感
shāng gǎnㄕㄤ ㄍㄢˇ
Phồn thể: 傷感
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
sad; emotional; sentimental; pathos
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
CẢM · 13 nét
cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…