伤员
shāng yuánㄕㄤ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 傷員
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
wounded person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
VIÊN · 7 nét
người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)