伤势
shāng shìㄕㄤ ㄕˋ
Phồn thể: 傷勢
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
condition of an injury
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
THẾ · 8 nét
shāng shìㄕㄤ ㄕˋ
Phồn thể: 傷勢
HSK 3.0 · 7–9
condition of an injury
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
THẾ · 8 nét