伤亡
shāng wángㄕㄤ ㄨㄤˊ
Phồn thể: 傷亡
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
casualties; injuries and deaths
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
3 nét
shāng wángㄕㄤ ㄨㄤˊ
Phồn thể: 傷亡
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
casualties; injuries and deaths
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯƠNG · 6 nét
vết thương; làm bị thương, tổn thương
3 nét