介意
jiè yìㄐㄧㄝˋ ㄧˋ
Phồn thể: 介意
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to care about; to take offense; to mind
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIỚI · 4 nét
Ý · 13 nét
jiè yìㄐㄧㄝˋ ㄧˋ
Phồn thể: 介意
HSK 3.0 · 7–9
to care about; to take offense; to mind
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIỚI · 4 nét
Ý · 13 nét