媒介
méi jièㄇㄟˊ ㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 媒介
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
intermediary; vehicle; vector; medium; media
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÔI · 12 nét
GIỚI · 4 nét
méi jièㄇㄟˊ ㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 媒介
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
intermediary; vehicle; vector; medium; media
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MÔI · 12 nét
GIỚI · 4 nét