介入
jiè rùㄐㄧㄝˋ ㄖㄨˋ
Phồn thể: 介入
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to intervene; to get involved
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIỚI · 4 nét
NHẬP · 2 nét
vào, nhập; gia nhập
jiè rùㄐㄧㄝˋ ㄖㄨˋ
Phồn thể: 介入
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to intervene; to get involved
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIỚI · 4 nét
NHẬP · 2 nét
vào, nhập; gia nhập