Bỏ qua, tới nội dung

亮相

liàng xiàngㄌㄧㄤˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 亮相

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to strike a pose (Chinese opera); (fig.) to make a public appearance; to come out in public (revealing one's true personality, opinions etc); (of a product) to appear on the market or at a trade show etc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯỢNG · 9 nét

sáng; sáng lên, bật sáng; (giọng) vang; bày ra, cho xem

TƯƠNG · 9 nét