响亮
xiǎng liàngㄒㄧㄤˇ ㄌㄧㄤˋ
Phồn thể: 響亮
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
loud and clear; resounding
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯỞNG · 9 nét
kêu, reo, vang lên; to, vang (âm thanh); tiếng động, tiếng vang; lượng từ: tiếng (nổ, chuông)
LƯỢNG · 9 nét
sáng; sáng lên, bật sáng; (giọng) vang; bày ra, cho xem