亮丽
liàng lìㄌㄧㄤˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 亮麗
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
bright and beautiful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯỢNG · 9 nét
sáng; sáng lên, bật sáng; (giọng) vang; bày ra, cho xem
LỆ · 7 nét
liàng lìㄌㄧㄤˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 亮麗
HSK 3.0 · 7–9
bright and beautiful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LƯỢNG · 9 nét
sáng; sáng lên, bật sáng; (giọng) vang; bày ra, cho xem
LỆ · 7 nét