Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
予
yú
Phồn thể:
予
TOCFL 5
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
(archaic) I; me
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
4 nét
Từ liên quan
给予
jǐ yǔ
— (literary) to give; to accord; to render
赋予
fù yǔ
— to assign; to entrust (a task); to give; to bestow
授予
shòu yǔ
— to award; to confer
予以
yǔ yǐ
— to give; to impose; to apply