予以
yǔ yǐㄩˇ ㄧˇ
Phồn thể: 予以
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to give; to impose; to apply
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
yǔ yǐㄩˇ ㄧˇ
Phồn thể: 予以
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to give; to impose; to apply
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì