Bỏ qua, tới nội dung

赋予

fù yǔㄈㄨˋ ㄩˇ

Phồn thể: 賦予

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to assign; to entrust (a task); to give; to bestow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

4 nét