给予
jǐ yǔㄐㄧˇ ㄩˇ
Phồn thể: 給予
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
(literary) to give; to accord; to render
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤP · 9 nét
cho, đưa; cho, giúp (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)
4 nét
jǐ yǔㄐㄧˇ ㄩˇ
Phồn thể: 給予
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
(literary) to give; to accord; to render
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẤP · 9 nét
cho, đưa; cho, giúp (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)
4 nét