Bỏ qua, tới nội dung

乱七八糟

luàn qī bā zāoㄌㄨㄢˋ ㄑㄧ ㄅㄚ ㄗㄠ

Phồn thể: 亂七八糟

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

(idiom) chaotic; in disorder; muddled

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LOẠN · 7 nét

lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung

THẤT · 2 nét

bảy; 7

BÁT · 2 nét

tám; 8

TAO · 17 nét

tệ, hỏng, hỏng bét; rối tinh; bã rượu