乱七八糟
luàn qī bā zāoㄌㄨㄢˋ ㄑㄧ ㄅㄚ ㄗㄠ
Phồn thể: 亂七八糟
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
(idiom) chaotic; in disorder; muddled
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung
THẤT · 2 nét
bảy; 7
BÁT · 2 nét
tám; 8
TAO · 17 nét
tệ, hỏng, hỏng bét; rối tinh; bã rượu
Từ liên quan
- 乱 luàn — lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung
- 混乱 hùn luàn — confusion; chaos; disorder
- 扰乱 rǎo luàn — to disturb; to perturb; to harass
- 捣乱 dǎo luàn — to disturb; to look for trouble; to stir up a row; to bother sb intentionally
- 胡乱 hú luàn — careless; reckless; casually; absent-mindedly; at will; at random; any old how