扰乱
rǎo luànㄖㄠˇ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 擾亂
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to disturb; to perturb; to harass
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIỄU · 7 nét
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung
rǎo luànㄖㄠˇ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 擾亂
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to disturb; to perturb; to harass
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHIỄU · 7 nét
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung