Bỏ qua, tới nội dung

捣乱

dǎo luànㄉㄠˇ ㄌㄨㄢˋ

Phồn thể: 搗亂

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to disturb; to look for trouble; to stir up a row; to bother sb intentionally

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

LOẠN · 7 nét

lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung