Bỏ qua, tới nội dung

乡土

xiāng tǔ

Phồn thể: 鄉土

TOCFL 5

Nghĩa

native soil; one's native land; one's hometown; local (to an area)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯƠNG · 3 nét

quê, nông thôn; quê hương; xã (đơn vị hành chính)

THỔ · 3 nét

đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ