Bỏ qua, tới nội dung

乡下

xiāng xiaㄒㄧㄤ ㄒㄧㄚ˙

Phồn thể: 鄉下

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

countryside; rural area

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯƠNG · 3 nét

quê, nông thôn; quê hương; xã (đơn vị hành chính)

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)