丢脸
diū liǎnㄉㄧㄡ ㄌㄧㄢˇ
Phồn thể: 丟臉
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
to lose face; humiliation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÂU · 6 nét
mất, đánh rơi; vứt, ném; bỏ lại
KIỂM · 11 nét
mặt, khuôn mặt; thể diện
diū liǎnㄉㄧㄡ ㄌㄧㄢˇ
Phồn thể: 丟臉
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to lose face; humiliation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÂU · 6 nét
mất, đánh rơi; vứt, ném; bỏ lại
KIỂM · 11 nét
mặt, khuôn mặt; thể diện