Bỏ qua, tới nội dung

丢人

diū rénㄉㄧㄡ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 丟人

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

to lose face

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÂU · 6 nét

mất, đánh rơi; vứt, ném; bỏ lại

NHÂN · 2 nét

người; con người