Bỏ qua, tới nội dung

与众不同

yǔ zhòng bù tóngㄩˇ ㄓㄨㄥˋ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ

Phồn thể: 與眾不同

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to stand out from the masses (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 3 nét

(văn cổ) trợ từ nghi vấn cuối câu, như 欤

CHÚNG · 6 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với