Bỏ qua, tới nội dung

万能

wàn néngㄨㄢˋ ㄋㄥˊ

Phồn thể: 萬能

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

omnipotent; all-purpose; universal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẠN · 3 nét

chỉ dùng trong họ kép 万俟 (Mặc Kỳ)

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)