万分
wàn fēnㄨㄢˋ ㄈㄣ
Phồn thể: 萬分
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
very much; extremely; one ten thousandth part
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VẠN · 3 nét
chỉ dùng trong họ kép 万俟 (Mặc Kỳ)
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt