Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
采thải
- cǎi
to pick; to pluck; to collect; to select; to choose; to gather
- cài
allotment to a feudal noble
Kết quả
- 采cǎito pick; to pluck; to collect; to select; to choose; to gatherTOCFL 4
- 采用cǎi yòngTHẢI DỤNGáp dụng, sử dụng (phương pháp, kỹ thuật, ý kiến)TOCFL 3
- 采访cǎi fǎngTHẢI PHỎNGphỏng vấn; đưa tin; săn tinHSK 5 · TOCFL 5
- 采取cǎi qǔTHẢI THỦáp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động)HSK 5 · TOCFL 5
- 采购cǎi gòuto procure (for an enterprise etc); to purchaseHSK 6 · TOCFL 4
- 采集cǎi jíto gather; to collect; to harvestHSK 6
- 采纳cǎi nàto accept; to adoptHSK 6 · TOCFL 5
- 采矿cǎi kuàngmining
- 采光cǎi guāngto get natural light (e.g. through a window)TOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.