Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑bào
- pǎo
chạy; chạy trốn; chạy (đi lo việc)
- páo
(thú vật) cào đất bằng chân
Kết quả
- 跑pǎoBÀOchạy; chạy trốn; chạy (đi lo việc)TOCFL 1
- 跑步pǎo bùBÀO BỘchạy bộHSK 2 · TOCFL 1
- 跑道pǎo dàoBÀO ĐẠOđường chạy; đường băng (sân bay)TOCFL 5
- 跑车pǎo chēracing bicycle; racing car; sports car; (of a conductor or attendant) to work on a train; (mining) (of a cable-car) to slip away (in an accident)
- 跑龙套pǎo lóng tàoto play a small role
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.