Bỏ qua, tới nội dung

跑车

pǎo chēㄆㄠˇ ㄔㄜ

Phồn thể: 跑車

Nghĩa(danh từ)

racing bicycle; racing car; sports car; (of a conductor or attendant) to work on a train; (mining) (of a cable-car) to slip away (in an accident)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀO · 12 nét

(thú vật) cào đất bằng chân

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)