Bỏ qua, tới nội dung

跑龙套

pǎo lóng tàoㄆㄠˇ ㄌㄨㄥˊ ㄊㄠˋ

Phồn thể: 跑龍套

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to play a small role

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀO · 12 nét

(thú vật) cào đất bằng chân

LONG · 5 nét

rồng; (cũng là họ Long)

SÁO · 10 nét

lượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào