Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
融dung
- róng
to melt; to thaw; to blend; to merge; to be in harmony
Kết quả
- 融róngto melt; to thaw; to blend; to merge; to be in harmony
- 融化róng huàDUNG HÓAtan, tan chảy (băng tuyết); hòa tanHSK 5 · TOCFL 4
- 融合róng héa mixture; an amalgam; fusion; welding together; to be in harmony with (nature); to harmonize with; to fit inTOCFL 5
- 融洽róng qiàharmonious; friendly relations; on good terms with one anotherHSK 6 · TOCFL 5
- 融入róng rùto blend into; to integrate; to assimilate; to merge
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.