Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿xuyên
- chuān HSK 2
mặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên qua
Kết quả
- 穿chuānXUYÊNmặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên quaHSK 2 · TOCFL 1
- 穿过chuān guòto pass through
- 穿越chuān yuèto pass through; to traverse; to crossHSK 6
- 穿着chuān zhuóattire; clothes; dress
- 穿上chuān shangto put on (clothes etc)
- 穿梭chuān suōto travel back and forth; to shuttleTOCFL 5
- 穿小鞋chuān xiǎo xiélit. to make sb wear tight shoes (idiom); to make life difficult for sb
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.