Bỏ qua, tới nội dung

穿梭

chuān suō

Phồn thể: 穿梭

TOCFL 5

Nghĩa

to travel back and forth; to shuttle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUYÊN · 9 nét

mặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên qua

11 nét