Bỏ qua, tới nội dung

穿着

chuān zhuóㄔㄨㄢ ㄓㄨㄛˊ

Phồn thể: 穿著

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

attire; clothes; dress

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUYÊN · 9 nét

mặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên qua

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo