穿上
chuān shangㄔㄨㄢ ㄕㄤ˙
Phồn thể: 穿上
Nghĩa
to put on (clothes etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XUYÊN · 9 nét
mặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên qua
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)
chuān shangㄔㄨㄢ ㄕㄤ˙
Phồn thể: 穿上
to put on (clothes etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XUYÊN · 9 nét
mặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên qua
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)