Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
种chủng
- zhǒng HSK 3
lượng từ: loại, kiểu, thứ; hạt giống; chủng loài
- zhòng HSK 3
trồng, gieo trồng
Kết quả
- 种zhǒngCHỦNGlượng từ: loại, kiểu, thứ; hạt giống; chủng loàiHSK 3 · TOCFL 1
- 种类zhǒng lèiCHỦNG LOẠIchủng loại; loại; các loạiTOCFL 4
- 种植zhòng zhíCHỦNG THỰCtrồng; trồng trọtTOCFL 5
- 种子zhǒng ziCHỦNG TỬhạt giống; (nghĩa bóng) mầm mốngHSK 6 · TOCFL 4
- 种族zhǒng zúrace; ethnicityHSK 6 · TOCFL 4
- 种种zhǒng zhǒngall kinds ofTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.