Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
次thứ
- cì HSK 2
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)
Kết quả
- 次cìTHỨlượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)HSK 2 · TOCFL 1
- 次要cì yàoTHỨ YẾUthứ yếu, không quan trọng bằngHSK 5 · TOCFL 5
- 次品cì pǐnsubstandard products; defective; secondsHSK 6
- 次数cì shùnumber of times; frequency; order number (in a series); power (math.); degree of a polynomial (math.)TOCFL 4
- 次序cì xùsequence; orderHSK 6
- 次日cì rìnext day; the morrow
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.