查出
chá chūㄔㄚˊ ㄔㄨ
Phồn thể: 查出
Nghĩa(động từ)
to find out; to discover
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRA · 9 nét
(đọc Zhā) họ Tra
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
chá chūㄔㄚˊ ㄔㄨ
Phồn thể: 查出
to find out; to discover
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRA · 9 nét
(đọc Zhā) họ Tra
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra